изменя́ть изменять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thay đổiделать иным
  2. phản bộiпредавать
  3. thay đổi, sửa đổi, biến đổi+ accusative
  4. ngoại tình, phản bộiнарушать верность
  5. ngoại tình, phản bội+ dative
  6. sửa đổiделать иным

Chia động từ

Hiện tại
яизменя́ю
тыизменя́ешь
он / она / оноизменя́ет
мыизменя́ем
выизменя́ете
ониизменя́ют
Quá khứ
Giống đựcизменя́л
Giống cáiизменя́ла
Giống trungизменя́ло
Số nhiềuизменя́ли
Mệnh lệnh
Số ítизменя́й
Số nhiềuизменя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизменя́ющийизменя́вший
Bị độngизменя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизменя́яизменяв, изменявши

Từ liên quan