неве́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- không trung thành, phụ bạc, phản bội, phản trắcизменаtính, lòng, sự
- sai lầm, không đúngошибочностьsự, tính chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неве́рность | неве́рности |
| Sinh cách | неве́рности | неве́рностей |
| Tặng cách | неве́рности | неве́рностям |
| Đối cách | неве́рность | неве́рности |
| Công cụ cách | неве́рностью | неве́рностями |
| Giới cách | неве́рности | неве́рностях |