иду́щий идущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đi, đang đến, đang chạy, đang tới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиду́щийиду́щееиду́щаяиду́щие
Sinh cáchиду́щегоиду́щегоиду́щейиду́щих
Tặng cáchиду́щемуиду́щемуиду́щейиду́щим
Đối cáchиду́щего, иду́щийиду́щееиду́щуюиду́щих, иду́щие
Công cụ cáchиду́щимиду́щимиду́щей, иду́щеюиду́щими
Giới cáchиду́щемиду́щемиду́щейиду́щих

идти́ идти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi, tiếnдвигаться поступательно
  2. diễn ra, kéo dàiдлиться, происходить
  3. đi bộдвигаться по поверхности, переступая ногами
  4. chạy, hoạt độngработать, функционировать
  5. diễn raдлиться, происходить
  6. mưaвыпадать в виде атмосферных осадков
  7. tuyết rơiвыпадать в виде атмосферных осадков
  8. hợpэто ему' идёт
  9. đito describe movements in one direction only
  10. đi bộ

Chia động từ

Hiện tại
яиду́
тыидёшь
он / она / оноидёт
мыидём
выидёте
онииду́т
Quá khứ
Giống đựcшёл
Giống cáiшла́
Giống trungшло́
Số nhiềuшли́
Mệnh lệnh
Số ítиди́
Số nhiềuиди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиду́щийше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từидя́ше́дши

Từ liên quan