заба́ва забава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trò tiêu khiển, trò giải trí, trò vui, trò chơi, trò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаба́вазаба́вы
Sinh cáchзаба́вызаба́в
Tặng cáchзаба́везаба́вам
Đối cáchзаба́вузаба́вы
Công cụ cáchзаба́вой, заба́воюзаба́вами
Giới cáchзаба́везаба́вах

Ví dụ

  • это для него детская забава
    việc này đối với anh ta thì dễ như bỡn, đối với nó làm cái này dễ như chơi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa