зано́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dằmcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зано́за | зано́зы |
| Sinh cách | зано́зы | зано́з |
| Tặng cách | зано́зе | зано́зам |
| Đối cách | зано́зу | зано́зы |
| Công cụ cách | зано́зой, зано́зою | зано́зами |
| Giới cách | зано́зе | зано́зах |