развлече́ние развлечение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giải trí, tiêu khiểnто, что развлекаетtrò
  2. giải trí, tiêu khiển, vui chơi, chơi bờiдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразвлече́ниеразвлече́ния
Sinh cáchразвлече́нияразвлече́ний
Tặng cáchразвлече́ниюразвлече́ниям
Đối cáchразвлече́ниеразвлече́ния
Công cụ cáchразвлече́ниемразвлече́ниями
Giới cáchразвлече́нииразвлече́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa