игра́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trò chơiвид деятельности
- sự chơi, lối chơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игра́ | и́гры |
| Sinh cách | игры́ | и́гр |
| Tặng cách | игре́ | и́грам |
| Đối cách | игру́ | и́гры |
| Công cụ cách | игро́й, игро́ю | и́грами |
| Giới cách | игре́ | и́грах |



