забавля́ться забавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giải trí, tiêu khiển, vui chơi, đùa vui

Chia động từ

Hiện tại
язабавля́юсь
тызабавля́ешься
он / она / онозабавля́ется
мызабавля́емся
вызабавля́етесь
онизабавля́ются
Quá khứ
Giống đựcзабавля́лся
Giống cáiзабавля́лась
Giống trungзабавля́лось
Số nhiềuзабавля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзабавля́йся
Số nhiềuзабавля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзабавля́ющийсязабавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзабавля́ясьзабавлявшись