поте́ха потеха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyện buồn cườiсмешное происшествие
  2. Vui chơi, vui đùa, nô đùa, giải trí, vui nhộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоте́хапоте́хи
Sinh cáchпоте́хипоте́х
Tặng cáchпоте́хепоте́хам
Đối cáchпоте́хупоте́хи
Công cụ cáchпоте́хой, поте́хоюпоте́хами
Giới cáchпоте́хепоте́хах