поте́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyện buồn cườiсмешное происшествие
- Vui chơi, vui đùa, nô đùa, giải trí, vui nhộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поте́ха | поте́хи |
| Sinh cách | поте́хи | поте́х |
| Tặng cách | поте́хе | поте́хам |
| Đối cách | поте́ху | поте́хи |
| Công cụ cách | поте́хой, поте́хою | поте́хами |
| Giới cách | поте́хе | поте́хах |