усла́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- niềm vui, sự vui thíchнаслаждение, удовольствие, отрада
- niềm vui, niềm vui thíchнаслаждение, удовольствие, отрада
- niềm vui, niềm vui thích, sự vui thích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усла́да | усла́ды |
| Sinh cách | усла́ды | усла́д |
| Tặng cách | усла́де | усла́дам |
| Đối cách | усла́ду | усла́ды |
| Công cụ cách | усла́дой, усла́дою | усла́дами |
| Giới cách | усла́де | усла́дах |