усла́да услада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. niềm vui, sự vui thíchнаслаждение, удовольствие, отрада
  2. niềm vui, niềm vui thíchнаслаждение, удовольствие, отрада
  3. niềm vui, niềm vui thích, sự vui thích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусла́даусла́ды
Sinh cáchусла́дыусла́д
Tặng cáchусла́деусла́дам
Đối cáchусла́дуусла́ды
Công cụ cáchусла́дой, усла́доюусла́дами
Giới cáchусла́деусла́дах