досу́г досуг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Rảnh rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn tản, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдосу́гдосу́ги
Sinh cáchдосу́гадосу́гов
Tặng cáchдосу́гудосу́гам
Đối cáchдосу́гдосу́ги
Công cụ cáchдосу́гомдосу́гами
Giới cáchдосу́гедосу́гах

Ví dụ

  • на досуге
    lúc rảnh rang (nhàn rỗi, rảnh, rỗi việc, rỗi rãi)

Từ liên quan