досу́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rảnh rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn tản, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | досу́г | досу́ги |
| Sinh cách | досу́га | досу́гов |
| Tặng cách | досу́гу | досу́гам |
| Đối cách | досу́г | досу́ги |
| Công cụ cách | досу́гом | досу́гами |
| Giới cách | досу́ге | досу́гах |
Ví dụ
- на досугеlúc rảnh rang (nhàn rỗi, rảnh, rỗi việc, rỗi rãi)