увеселе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự giải trí, trò vui, điều tiêu khiển
- sự giải trí, trò vui, điều tiêu khiểnдействие по значению гл. «увеселять», «увеселяться», «увеселить», «увеселиться»
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | увеселе́ние | увеселе́ния |
| Sinh cách | увеселе́ния | увеселе́ний |
| Tặng cách | увеселе́нию | увеселе́ниям |
| Đối cách | увеселе́ние | увеселе́ния |
| Công cụ cách | увеселе́нием | увеселе́ниями |
| Giới cách | увеселе́нии | увеселе́ниях |