забавля́ть забавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm giải trí, làm tiêu khiển
  2. làm. . . vui, làm. . . buồn cườiвеселить, смешить

Chia động từ

Hiện tại
язабавля́ю
тызабавля́ешь
он / она / онозабавля́ет
мызабавля́ем
вызабавля́ете
онизабавля́ют
Quá khứ
Giống đựcзабавля́л
Giống cáiзабавля́ла
Giống trungзабавля́ло
Số nhiềuзабавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабавля́й
Số nhiềuзабавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзабавля́ющийзабавля́вший
Bị độngзабавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзабавля́язабавляв, забавлявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa