забавля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể позаба́витьGiải trí, làm vui
Nghĩa
- Làm giải trí, làm tiêu khiển
- làm. . . vui, làm. . . buồn cườiвеселить, смешить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | забавля́ю |
| ты | забавля́ешь |
| он / она / оно | забавля́ет |
| мы | забавля́ем |
| вы | забавля́ете |
| они | забавля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | забавля́л |
| Giống cái | забавля́ла |
| Giống trung | забавля́ло |
| Số nhiều | забавля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забавля́й |
| Số nhiều | забавля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | забавля́ющий | забавля́вший |
| Bị động | забавля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | забавля́я | забавляв, забавлявши |