шу́тка шутка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyện đùaнесерьёзное высказывание
  2. câu nói đùaнесерьёзное высказывание
  3. đùaнесерьёзное высказывание
  4. kịch nhộn, kịch vui, hài kịch ngắnпьесаvở
  5. Đùa, nói đùa, nói chơi, nói bỡn, pha trò, bông lơn, bông phèng, bỡn cợt, đùa bỡn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшу́ткашу́тки
Sinh cáchшу́ткишу́ток
Tặng cáchшу́ткешу́ткам
Đối cáchшу́ткушу́тки
Công cụ cáchшу́ткой, шу́ткоюшу́тками
Giới cáchшу́ткешу́тках

Ví dụ

  • шутки шутить
    см. — шутить — 1, 2
  • в шутку, шутки ради
    đùa, để đùa thôi
  • не на шутку рассердиться
    rất tức giận, giận lắm, hết sức bực tức

Từ liên quan