жа́рить жарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nướngна открытом огне, углях
  2. quayна вертеле
  3. rangпрокаливать
  4. rán, chiên, phiВ
  5. xàoс добавлением соуса
  6. — nắng gắtthông tụcобжигать лучами

Chia động từ

Hiện tại
яжа́рю
тыжа́ришь
он / она / оножа́рит
мыжа́рим
выжа́рите
онижа́рят
Quá khứ
Giống đựcжа́рил
Giống cáiжа́рила
Giống trungжа́рило
Số nhiềuжа́рили
Mệnh lệnh
Số ítжа́ри
Số nhiềuжа́рите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́рящийжа́ривший
Bị độngжа́римыйжа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́ряжа́рив, жа́ривши

Ví dụ

  • нешадно жаритьит солнце
    trời nắng chang chang, trời nắng cháy đồi, ánh nắng như thiêu như đốt

Từ liên quan