жарко́е
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thức ăn ránchiên, quay, xào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жарко́е | — |
| Sinh cách | жарко́го | — |
| Tặng cách | жарко́му | — |
| Đối cách | жарко́е | — |
| Công cụ cách | жарки́м | — |
| Giới cách | жарко́м | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жарко́е | — |
| Sinh cách | жарко́го | — |
| Tặng cách | жарко́му | — |
| Đối cách | жарко́е | — |
| Công cụ cách | жарки́м | — |
| Giới cách | жарко́м | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жа́ркий | жа́ркое | жа́ркая | жа́ркие |
| Sinh cách | жа́ркого | жа́ркого | жа́ркой | жа́рких |
| Tặng cách | жа́ркому | жа́ркому | жа́ркой | жа́рким |
| Đối cách | жа́ркого, жа́ркий | жа́ркое | жа́ркую | жа́рких, жа́ркие |
| Công cụ cách | жа́рким | жа́рким | жа́ркой, жа́ркою | жа́ркими |
| Giới cách | жа́рком | жа́рком | жа́ркой | жа́рких |
| Dạng ngắn | жа́рок | жа́рко | жарка́ | жа́рки |