жа́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chiên, sự xào, sự rán, cách chiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́рка | жа́рки |
| Sinh cách | жа́рки | жа́рок |
| Tặng cách | жа́рке | жа́ркам |
| Đối cách | жа́рку | жа́рки |
| Công cụ cách | жа́ркой, жа́ркою | жа́рками |
| Giới cách | жа́рке | жа́рках |