жа́риться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nướngна открытом огне, углях
- quayна вертеле
- rangпрокаливать
- rán, chiên, phiВ
- xàoс добавлением соуса
- — phơi nắngthông tụcгреться на солнце
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жа́рюсь |
| ты | жа́ришься |
| он / она / оно | жа́рится |
| мы | жа́римся |
| вы | жа́ритесь |
| они | жа́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жа́рился |
| Giống cái | жа́рилась |
| Giống trung | жа́рилось |
| Số nhiều | жа́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жа́рься |
| Số nhiều | жа́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жа́рящийся | жа́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жа́рясь | жарившись |