жаро́вня
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lò lửa, lò nung, lò thiêu, rê-sô
- lò rang cà phêдля кофе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жаро́вня | жаро́вни |
| Sinh cách | жаро́вни | жаро́вен |
| Tặng cách | жаро́вне | жаро́вням |
| Đối cách | жаро́вню | жаро́вни |
| Công cụ cách | жаро́вней, жаро́внею | жаро́внями |
| Giới cách | жаро́вне | жаро́внях |