поджа́рка поджарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. món thịt thái nhỏ rán
  2. món thịt thái nhỏ ránbread

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподжа́ркаподжа́рки
Sinh cáchподжа́ркиподжа́рок
Tặng cáchподжа́ркеподжа́ркам
Đối cáchподжа́ркуподжа́рки
Công cụ cáchподжа́ркой, поджа́ркоюподжа́рками
Giới cáchподжа́ркеподжа́рках