жа́ркий
tính từ
Nghĩa
- nhiệt đớiтропический
- Nóng, nồng, bức, nực, nóng nực, nóng bức, nóng bỏng, nồng bức, nồng nực
- nắng gắtо солнце
- sôi nổi, nhiệt liệtбурный
- — kịch liệt, ác liệt, mãnh liệtсильный, интенсивный
- — nồng nhiệt, nồng nàn, nồng hậuпылкий, страстный
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жа́ркий | жа́ркое | жа́ркая | жа́ркие |
| Sinh cách | жа́ркого | жа́ркого | жа́ркой | жа́рких |
| Tặng cách | жа́ркому | жа́ркому | жа́ркой | жа́рким |
| Đối cách | жа́ркого, жа́ркий | жа́ркое | жа́ркую | жа́рких, жа́ркие |
| Công cụ cách | жа́рким | жа́рким | жа́ркой, жа́ркою | жа́ркими |
| Giới cách | жа́рком | жа́рком | жа́ркой | жа́рких |
| Dạng ngắn | жа́рок | жа́рко | жарка́ | жа́рки |
So sánh hơn жа́рче
So sánh nhất жарча́йший
Ví dụ
- жаркие страныcác nước nhiệt đới
- жаркий поясгеогр. — nhiệt đới;
- жаркий спор[cuộc] tranh luận sôi nổi


