изжа́рить изжарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nướngна углях
  2. quayна вертеле
  3. Rán, chiên, rang
  4. thuiцелой тушей

Chia động từ

Tương lai
яизжа́рю
тыизжа́ришь
он / она / оноизжа́рит
мыизжа́рим
выизжа́рите
ониизжа́рят
Quá khứ
Giống đựcизжа́рил
Giống cáiизжа́рила
Giống trungизжа́рило
Số nhiềuизжа́рили
Mệnh lệnh
Số ítизжа́рь
Số nhiềuизжа́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изжа́ривший
Bị động—изжа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изжа́рив, изжаривши, изжа́ря