душ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hương senприспособление
  2. tắmпроцедура
  3. tắm vòi nướcпроцедура
  4. ỳ senприспособление
  5. hương sen, ỳ senприспособлениеcái
  6. tắm vòi nước, tắmпроцедураsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́шду́ши
Sinh cáchду́шаду́шей
Tặng cáchду́шуду́шам
Đối cáchду́шду́ши
Công cụ cáchду́шемду́шами
Giới cáchду́шеду́шах

Ví dụ

  • принимать душ
    tắm vòi nước

Từ liên quan

душа́ душа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tâm hồn, linh hồnнематериальная составляющая личности, её внутренний мир

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуша́ду́ши
Sinh cáchдуши́ду́ш
Tặng cáchдуше́ду́шам
Đối cáchду́шуду́ши
Công cụ cáchдушо́й, душо́юду́шами
Giới cáchдуше́ду́шах

Từ liên quan