ду́шенька
danh từbất động vật
Nghĩa
- người yêu dấu, người thân yêu, em yêu, anh yêu
- linh hồn, tâm hồn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́шенька | ду́шеньки |
| Sinh cách | ду́шеньки | ду́шенек |
| Tặng cách | ду́шеньке | ду́шенькам |
| Đối cách | ду́шеньку | ду́шеньки |
| Công cụ cách | ду́шенькой, ду́шенькою | ду́шеньками |
| Giới cách | ду́шеньке | ду́шеньках |