ду́шенька душенька

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. người yêu dấu, người thân yêu, em yêu, anh yêu
  2. linh hồn, tâm hồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́шенькаду́шеньки
Sinh cáchду́шенькиду́шенек
Tặng cáchду́шенькеду́шенькам
Đối cáchду́шенькуду́шеньки
Công cụ cáchду́шенькой, ду́шенькоюду́шеньками
Giới cáchду́шенькеду́шеньках