великоду́шие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khoan hồng, khoan dung, độ lượng, rộng lượng, đại dội, đại lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | великоду́шие | великоду́шия |
| Sinh cách | великоду́шия | великоду́ший |
| Tặng cách | великоду́шию | великоду́шиям |
| Đối cách | великоду́шие | великоду́шия |
| Công cụ cách | великоду́шием | великоду́шиями |
| Giới cách | великоду́шии | великоду́шиях |