великоду́шие великодушие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khoan hồng, khoan dung, độ lượng, rộng lượng, đại dội, đại lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвеликоду́шиевеликоду́шия
Sinh cáchвеликоду́шиявеликоду́ший
Tặng cáchвеликоду́шиювеликоду́шиям
Đối cáchвеликоду́шиевеликоду́шия
Công cụ cáchвеликоду́шиемвеликоду́шиями
Giới cáchвеликоду́шиивеликоду́шиях