душево́й
tính từ
Nghĩa
- tính theo đầu người
- thuộc vòi senrelational
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | душево́й | душево́е | душева́я | душевы́е |
| Sinh cách | душево́го | ушево́го | душево́й | душевы́х |
| Tặng cách | душево́му | душево́му | душево́й | душевы́м |
| Đối cách | душево́й | душево́е | душеву́ю | душевы́е |
| Công cụ cách | душевы́м | душевы́м | душево́й | душевы́ми |
| Giới cách | душево́м | душево́м | душево́й | душевы́х |
