душево́й душевой

tính từ

Nghĩa

  1. tính theo đầu người
  2. thuộc vòi senrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдушево́йдушево́едушева́ядушевы́е
Sinh cáchдушево́гоушево́годушево́йдушевы́х
Tặng cáchдушево́мудушево́мудушево́йдушевы́м
Đối cáchдушево́йдушево́едушеву́юдушевы́е
Công cụ cáchдушевы́мдушевы́мдушево́йдушевы́ми
Giới cáchдушево́мдушево́мдушево́йдушевы́х

душева́я душевая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà tắm hương sen, buồng tắm hoa sen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдушева́ядушевы́е
Sinh cáchдушево́йдушевы́х
Tặng cáchдушево́йдушевы́м
Đối cáchдушеву́юдушевы́е
Công cụ cáchдушево́йдушевы́ми
Giới cáchдушево́йдушевы́х