дуби́на дубина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Côn, dùi, đoản côn
  2. — cò hương, người cao ngồngо высоком человеке
  3. — thằng ngốc, cây thịt, kẻ ngu đầnо тупом человеке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуби́надуби́ны
Sinh cáchдуби́ныдуби́н
Tặng cáchдуби́недуби́нам
Đối cáchдуби́нудуби́ны
Công cụ cáchдуби́ной, дуби́ноюдуби́нами
Giới cáchдуби́недуби́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa