болва́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khuôn mũ, khuôn đầuформа для париков и т. п.
- đồ ngốc, thằng nguдурак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | болва́н | болва́ны |
| Sinh cách | болва́на | болва́нов |
| Tặng cách | болва́ну | болва́нам |
| Đối cách | болва́на | болва́нов |
| Công cụ cách | болва́ном | болва́нами |
| Giới cách | болва́не | болва́нах |