болва́н болван

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khuôn mũ, khuôn đầuформа для париков и т. п.
  2. đồ ngốc, thằng nguдурак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболва́нболва́ны
Sinh cáchболва́наболва́нов
Tặng cáchболва́нуболва́нам
Đối cáchболва́наболва́нов
Công cụ cáchболва́номболва́нами
Giới cáchболва́неболва́нах