дуби́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dùi cui
- gậy tày
- dùi cui, gậy tày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дуби́нка | дуби́нки |
| Sinh cách | дуби́нки | дуби́нок |
| Tặng cách | дуби́нке | дуби́нкам |
| Đối cách | дуби́нку | дуби́нки |
| Công cụ cách | дуби́нкой | дуби́нками |
| Giới cách | дуби́нке | дуби́нках |