дуби́нка дубинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dùi cui
  2. gậy tày
  3. dùi cui, gậy tày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуби́нкадуби́нки
Sinh cáchдуби́нкидуби́нок
Tặng cáchдуби́нкедуби́нкам
Đối cáchдуби́нкудуби́нки
Công cụ cáchдуби́нкойдуби́нками
Giới cáchдуби́нкедуби́нках