па́лица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- roi, gậy, côn, chày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́лица | па́лицы |
| Sinh cách | па́лицы | па́лиц |
| Tặng cách | па́лице | па́лицам |
| Đối cách | па́лицу | па́лицы |
| Công cụ cách | па́лицей, па́лицею | па́лицами |
| Giới cách | па́лице | па́лицах |