ду́бка дубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quá trình thuộc da, công đoạn thuộc da, sự thuộc da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́бкаду́бки
Sinh cáchду́бкиду́бок
Tặng cáchду́бкеду́бкам
Đối cáchду́бкуду́бки
Công cụ cáchду́бкой, ду́бкоюду́бками
Giới cáchду́бкеду́бках

дубо́к дубок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây sồi nonмолодой дуб
  2. cây sồi nhỏ
  3. sồi conмолодой дуб

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдубо́кдубки́
Sinh cáchдубка́дубко́в
Tặng cáchдубку́дубка́м
Đối cáchдубо́кдубки́
Công cụ cáchдубко́мдубка́ми
Giới cáchдубке́дубка́х

Từ liên quan