дуби́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thuộcВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дублю́ |
| ты | дуби́шь |
| он / она / оно | дуби́т |
| мы | дуби́м |
| вы | дуби́те |
| они | дубя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дуби́л |
| Giống cái | дуби́ла |
| Giống trung | дуби́ло |
| Số nhiều | дуби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дуби́ |
| Số nhiều | дуби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дубя́щий | дуби́вший |
| Bị động | дуби́мый | дублённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дубя́ | дубив, дубивши |
Ví dụ
- дубить кожаthuộc da