дубле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thuộc da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дубле́ние | дубле́ния |
| Sinh cách | дубле́ния | дубле́ний |
| Tặng cách | дубле́нию | дубле́ниям |
| Đối cách | дубле́ние | дубле́ния |
| Công cụ cách | дубле́нием | дубле́ниями |
| Giới cách | дубле́нии | дубле́ниях |