балда́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Đồ ngu, đồ ngốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балда́ | балды́ |
| Sinh cách | балды́ | ба́лд |
| Tặng cách | балде́ | балда́м |
| Đối cách | балду́ | ба́лд |
| Công cụ cách | балдо́й, балдо́ю | балда́ми |
| Giới cách | балде́ | балда́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балда́ | балды́ |
| Sinh cách | балды́ | ба́лд |
| Tặng cách | балде́ | балда́м |
| Đối cách | балду́ | ба́лд |
| Công cụ cách | балдо́й, балдо́ю | балда́ми |
| Giới cách | балде́ | балда́х |