балда́ балда

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Đồ ngu, đồ ngốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбалда́балды́
Sinh cáchбалды́ба́лд
Tặng cáchбалде́балда́м
Đối cáchбалду́ба́лд
Công cụ cáchбалдо́й, балдо́юбалда́ми
Giới cáchбалде́балда́х