гре́емый греемый

tính từ

Nghĩa

  1. được sưởi ấm, được làm nóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгре́емыйгре́емоегре́емаягре́емые
Sinh cáchгре́емогогре́емогогре́емойгре́емых
Tặng cáchгре́емомугре́емомугре́емойгре́емым
Đối cáchгре́емого, гре́емыйгре́емоегре́емуюгре́емых, гре́емые
Công cụ cáchгре́емымгре́емымгре́емой, гре́емоюгре́емыми
Giới cáchгре́емомгре́емомгре́емойгре́емых
Dạng ngắnгреемгреемогреемагреемы

греть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hâm, đun, hơ, đốt nóngВнагреватьnóng
  2. làm ấm, giữ nóngоб одежде
  3. Sưởi ấm, sưởi nóng, chiếu nóng, rọi nóng, làm nóng, làm ấmlên

Chia động từ

Hiện tại
ягре́ю
тыгре́ешь
он / она / оногре́ет
мыгре́ем
выгре́ете
онигре́ют
Quá khứ
Giống đựcгре́л
Giống cáiгре́ла
Giống trungгре́ло
Số nhiềuгре́ли
Mệnh lệnh
Số ítгре́й
Số nhiềuгре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгре́ющийгре́вший
Bị độngгре́емыйгре́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгре́ягре́в, гревши

Ví dụ

  • греть воду
    đun (hâm) nước
  • греть суп
    hâm canh

Từ liên quan

согре́тьсяsưởi ấm, ấm lênнагре́тьlừa, lừa đảo; làm nóngсогрева́тьLàm ấm, đun ấm, đun nóng, hâm nóng, sưởi ấmразогре́тьhâm nóng; làm nóng, đun nóngгре́лкаTúi chườm nóngпригре́тьsưởi ấm, che chởнагрева́ниеĐun nóng, hâm nóng, đốt nóng, nung nóng, sưởi nóngнагрева́тьĐun nóng, hâm nóng, đốt nóng, nung nóng, sưởi nóngсогрева́тьсяẤm lên, nóng lên, được sưởi ấmнагре́тьсяnóng lên, ấm lênразогрева́тьsưởi ấm, làm ấm; đun nóng, hâm nóng, đun... nóng lên, hâm... nóng lênнагрева́тьсяTrở nên nóng, trở nên ấm, nóng lên, ấm lênпрогре́тьlàm nóng kỹ, làm nóng, hâm nóngобогре́тьsưởi ấm, làm ấmпригрева́тьSưởi, hơперегре́тьсяbị quá nhiệt, nóng lên quá mức, quá nóngразогре́тьсяnóng lên, trở nên nóng, ấm lên, trở nên ấmнагре́вĐun, đốt, nungвзгретьđánh tơi bời, đánh cho tơi tảобогрева́тьSưởi, hơ, sưởi ấmперегрева́тьĐun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, làm. . . nóng quá độперегрева́тьсяphơi nắng quá nhiều; Đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, nóng quá độпрогрева́тьSưởi ấm, đốt nóngразогрева́тьсяsưởi ấm, ấm lên; đun nóng, hâm nóngнедогреватьнедогретьđun chưa đủ nóng, hâm chưa đủ nóngперегре́тьđun quá nóng, hâm quá nóng; đun quá nóng, siêu nhiệt