Nghĩa
- sưởi ấm, làm ấmthông tụcвызывать ощущение тепла
- đun nóng, hâm nóng, đun... nóng lên, hâm... nóng lênпищу
- Đốt nóng, nung nóng, đốt... nóng lên, nung nóng... lên
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разогрева́ю |
|---|
| ты | разогрева́ешь |
|---|
| он / она / оно | разогрева́ет |
|---|
| мы | разогрева́ем |
|---|
| вы | разогрева́ете |
|---|
| они | разогрева́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разогрева́л |
|---|
| Giống cái | разогрева́ла |
|---|
| Giống trung | разогрева́ло |
|---|
| Số nhiều | разогрева́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разогрева́й |
|---|
| Số nhiều | разогрева́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разогрева́ющий | разогрева́вший |
|---|
| Bị động | разогрева́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разогрева́я | разогревав, разогревавши |
|---|