разогрева́ть разогревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sưởi ấm, làm ấmthông tụcвызывать ощущение тепла
  2. đun nóng, hâm nóng, đun... nóng lên, hâm... nóng lênпищу
  3. Đốt nóng, nung nóng, đốt... nóng lên, nung nóng... lên

Chia động từ

Hiện tại
яразогрева́ю
тыразогрева́ешь
он / она / оноразогрева́ет
мыразогрева́ем
выразогрева́ете
ониразогрева́ют
Quá khứ
Giống đựcразогрева́л
Giống cáiразогрева́ла
Giống trungразогрева́ло
Số nhiềuразогрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítразогрева́й
Số nhiềuразогрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразогрева́ющийразогрева́вший
Bị độngразогрева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразогрева́яразогревав, разогревавши