согре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm ấm lại cơ thể
- sưởi ấm, làm ấm lòng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | согре́ю |
| ты | согре́ешь |
| он / она / оно | согре́ет |
| мы | согре́ем |
| вы | согре́ете |
| они | согре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | согре́л |
| Giống cái | согре́ла |
| Giống trung | согре́ло |
| Số nhiều | согре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | согре́й |
| Số nhiều | согре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | согре́вший |
| Bị động | — | согре́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | согре́в, согревши |