согре́ть согреть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ấm lại cơ thể
  2. sưởi ấm, làm ấm lòng

Chia động từ

Tương lai
ясогре́ю
тысогре́ешь
он / она / оносогре́ет
мысогре́ем
высогре́ете
онисогре́ют
Quá khứ
Giống đựcсогре́л
Giống cáiсогре́ла
Giống trungсогре́ло
Số nhiềuсогре́ли
Mệnh lệnh
Số ítсогре́й
Số nhiềuсогре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согре́вший
Bị động—согре́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согре́в, согревши

Từ liên quan