гре́лка грелка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Túi chườm nóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгре́лкагре́лки
Sinh cáchгре́лкигре́лок
Tặng cáchгре́лкегре́лкам
Đối cáchгре́лкугре́лки
Công cụ cáchгре́лкой, гре́лкоюгре́лками
Giới cáchгре́лкегре́лках

Ví dụ

  • электрическая грелка
    [cái] túi chườm điện