нагрева́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нагре́тьсяnóng lên, ấm lên
Nghĩa
- Trở nên nóng, trở nên ấm, nóng lên, ấm lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нагрева́юсь |
| ты | нагрева́ешься |
| он / она / оно | нагрева́ется |
| мы | нагрева́емся |
| вы | нагрева́етесь |
| они | нагрева́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагрева́лся |
| Giống cái | нагрева́лась |
| Giống trung | нагрева́лось |
| Số nhiều | нагрева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагрева́йся |
| Số nhiều | нагрева́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нагрева́ющийся | нагрева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нагрева́ясь | нагревавшись |