перегрева́ться перегреваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phơi nắng quá nhiềuна солнце
  2. Đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, nóng quá độ

Chia động từ

Hiện tại
яперегрева́юсь
тыперегрева́ешься
он / она / оноперегрева́ется
мыперегрева́емся
выперегрева́етесь
ониперегрева́ются
Quá khứ
Giống đựcперегрева́лся
Giống cáiперегрева́лась
Giống trungперегрева́лось
Số nhiềuперегрева́лись
Mệnh lệnh
Số ítперегрева́йся
Số nhiềuперегрева́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперегрева́ющийсяперегрева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперегрева́ясьперегревавшись