гол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bàn thắngзасчитанное очко
- bàn thắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гол | голы́ |
| Sinh cách | го́ла | голо́в |
| Tặng cách | го́лу | гола́м |
| Đối cách | гол | голы́ |
| Công cụ cách | го́лом | гола́ми |
| Giới cách | го́ле | гола́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гол | голы́ |
| Sinh cách | го́ла | голо́в |
| Tặng cách | го́лу | гола́м |
| Đối cách | гол | голы́ |
| Công cụ cách | го́лом | гола́ми |
| Giới cách | го́ле | гола́х |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | го́лый | го́лое | го́лая | го́лые |
| Sinh cách | го́лого | го́лого | го́лой | го́лых |
| Tặng cách | го́лому | го́лому | го́лой | го́лым |
| Đối cách | го́лый, го́лого | го́лое | го́лую | го́лые, го́лых |
| Công cụ cách | го́лым | го́лым | го́лой, (го́лою) | го́лыми |
| Giới cách | го́лом | го́лом | го́лой | го́лых |
| Dạng ngắn | гол | го́ло | гола́ | го́лы |