голышо́м голышом

khác

Nghĩa

  1. khỏa thân, trần truồng, không một mảnh vải

голы́ш голыш

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. búp bê trần, búp bê nhựaо кукле
  2. cuội tròn, cuội đá chimкаменьhòn
  3. trẻ ở truồngо ребёнкеđứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголы́шголыши́
Sinh cáchголыша́голыше́й
Tặng cáchголышу́голыша́м
Đối cáchголыша́голыше́й
Công cụ cáchголышо́мголыша́ми
Giới cáchголыше́голыша́х