голы́ш голышdanh từđộng vậtNghĩabúp bê trần, búp bê nhựaо куклеcuội tròn, cuội đá chimкаменьhòntrẻ ở truồngо ребёнкеđứaBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchголы́шголыши́Sinh cáchголыша́голыше́йTặng cáchголышу́голыша́мĐối cáchголыша́голыше́йCông cụ cáchголышо́мголыша́миGiới cáchголыше́голыша́х