голки́пер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thủ thành, thủ mônngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голки́пер | голки́перы |
| Sinh cách | голки́пера | голки́перов |
| Tặng cách | голки́перу | голки́перам |
| Đối cách | голки́пера | голки́перов |
| Công cụ cách | голки́пером | голки́перами |
| Giới cách | голки́пере | голки́перах |