голево́й голевой

tính từ

Nghĩa

  1. ghi bàn, bàn thắng, liên quan đến bàn thắng, tạo bàn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchголево́йголево́еголева́яголевы́е
Sinh cáchголево́гоголево́гоголево́йголевы́х
Tặng cáchголево́муголево́муголево́йголевы́м
Đối cáchголево́йголево́еголеву́юголевы́е
Công cụ cáchголевы́мголевы́мголево́йголевы́ми
Giới cáchголево́мголево́мголево́йголевы́х