лы́сый лысый

tính từ

Nghĩa

  1. Hói, hói đầu, hói trán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлы́сыйлы́соелы́саялы́сые
Sinh cáchлы́соголы́соголы́сойлы́сых
Tặng cáchлы́сомулы́сомулы́сойлы́сым
Đối cáchлы́сого, лы́сыйлы́соелы́суюлы́сых, лы́сые
Công cụ cáchлы́сымлы́сымлы́сой, лы́союлы́сыми
Giới cáchлы́сомлы́сомлы́сойлы́сых
Dạng ngắnлы́слы́солыса́лы́сы

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa