го́лый голый

tính từ

Nghĩa

  1. thuần túyчистый
  2. trơ trụiлишённый растительности
  3. không có gì kèmбез добавок
  4. trần truồngнеодетый
  5. khỏa thânнеодетый
  6. trần, trụi, thuần túy
  7. không tô điểmчистый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchго́лыйго́лоего́лаяго́лые
Sinh cáchго́логого́логого́лойго́лых
Tặng cáchго́ломуго́ломуго́лойго́лым
Đối cáchго́лый, го́логого́лоего́луюго́лые, го́лых
Công cụ cáchго́лымго́лымго́лой, (го́лою)го́лыми
Giới cáchго́ломго́ломго́лойго́лых
Dạng ngắnголго́логола́го́лы
So sánh hơn голе́е

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh