Nghĩa
- bầu cử, tuyển cử, bình bầu, bình tuyển, bầuголосованием
- chọn lấy, chọn lọcотбирать
- Chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa
- — tìm ra, tìm đượcthông tụcосвобождать для чего-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выбира́ю |
|---|
| ты | выбира́ешь |
|---|
| он / она / оно | выбира́ет |
|---|
| мы | выбира́ем |
|---|
| вы | выбира́ете |
|---|
| они | выбира́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выбира́л |
|---|
| Giống cái | выбира́ла |
|---|
| Giống trung | выбира́ло |
|---|
| Số nhiều | выбира́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выбира́й |
|---|
| Số nhiều | выбира́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выбира́ющий | выбира́вший |
|---|
| Bị động | выбира́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выбира́я | выбирав, выбиравши |
|---|
Ví dụ
выбирать по вкусу
chọn theo sở thích
выбирать время
tìm ra thì giờ, dành thời giờ
выбирать удобный момент
chọn dịp tốt, nắm cơ hội, chộp thời cơ
Từ liên quan
братьlấyвы́братьchọn; chọn, lựa, bầu, lấy raвы́борchọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa; mặt hàngи́збранныйChọn lọc, lựa chọn, tuyển lựaвыбира́тьсяchuyển nhà, dọn nhà; dành thì giờ, có thì giờотбо́рныйbất nhã, khiếm nhã, bất lịch sự, tục tĩu; Lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựaвы́борныйBầu cử; bầu cử, tuyển cửизбира́тьbầu, bàu, bầu cử, tuyển cử; chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọcпробира́тьlàm buốt; quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắngпобира́тьсяĂn xin, ăn mày, xin của bố thíвы́борщикĐại biểu đi bầu, đại biểu cử triвыборочноtheo kiểu chọn lọc, một cách chọn lọc; chọn lọcизбира́тельноchọn lọc, một cách chọn lọc; chọn lọc, phân biệt Từ đồng nghĩa
братьlấyголосова́тьbỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu; lấy biểu quyết, đưa. . . ra biểu quyếtизвлека́тьkhai thác; Lấy... ra, rút... ra, kéo... raизбира́тьbầu, bàu, bầu cử, tuyển cử; chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựa, chọn lọcизыма́тьThu hồi; tịch thu, tịch trưngотсе́иватьSàng, rây, sàng sảy