отсе́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отсе́ятьgieo xong, gieo hết
Nghĩa
- Sàng, rây, sàng sảy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отсе́иваю |
| ты | отсе́иваешь |
| он / она / оно | отсе́ивает |
| мы | отсе́иваем |
| вы | отсе́иваете |
| они | отсе́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отсе́ивал |
| Giống cái | отсе́ивала |
| Giống trung | отсе́ивало |
| Số nhiều | отсе́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отсе́ивай |
| Số nhiều | отсе́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отсе́ивающий | отсе́ивавший |
| Bị động | отсе́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отсе́ивая | отсеивав, отсеивавши |