водоворо́т водоворот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nước xoáy
  2. xoáy nước
  3. Nước xoáy, xoáy nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchводоворо́тводоворо́ты
Sinh cáchводоворо́таводоворо́тов
Tặng cáchводоворо́туводоворо́там
Đối cáchводоворо́тводоворо́ты
Công cụ cáchводоворо́томводоворо́тами
Giới cáchводоворо́теводоворо́тах

Từ liên quan