вода́ вода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nướcвлага, прозрачная бесцветная жидкость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвода́во́ды
Sinh cáchводы́во́д
Tặng cáchводе́во́дам
Đối cáchво́дуво́ды
Công cụ cáchводо́й, водо́юво́дами
Giới cáchводе́во́дах

Từ liên quan